
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Club Nacional Asunción U19 | Club Nacional B | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2018 | Club Nacional B | RC Deportivo Fabril | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | RC Deportivo Fabril | Club Nacional B | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2019 | Club Nacional B | Nacional Montevideo | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2020 | Nacional Montevideo | Cerro Largo | - | Cho thuê |
| 30-03-2021 | Cerro Largo | Nacional Montevideo | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-01-2022 | Nacional Montevideo | Danubio FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2023 | Danubio FC | Club Atlético Newell's Old Boys | 0.112M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-09-2024 | Club Atlético Newell's Old Boys | Auckland FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Úc | 28-02-2026 04:00 | Auckland FC | Melbourne City | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 21-02-2026 04:00 | Wellington Phoenix | Auckland FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 17-02-2026 08:00 | Sydney FC | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 07-02-2026 04:00 | Auckland FC | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 31-01-2026 10:45 | Perth Glory | Auckland FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 24-01-2026 04:00 | Auckland FC | Central Coast Mariners | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 16-01-2026 08:35 | Melbourne City | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 09-01-2026 08:35 | Brisbane Roar | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 05-01-2026 08:00 | Macarthur FC | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 01-01-2026 04:00 | Auckland FC | Newcastle Jets | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Uruguayan Super Cup Winner | 1 | 20/21 |
| U20 Copa Libertadores winner | 1 | 18 |