
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Paris FC Youth | AS Jeunesse Aubervilliers Jugend | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | AS Jeunesse Aubervilliers Jugend | Montrouge FC 92 U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Montrouge FC 92 U17 | Stade Rennais FC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais FC | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2022 | Stade Rennais FC | FC Bayern Munich | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-02-2025 | FC Bayern Munich | Tottenham Hotspur | 10M € | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Tottenham Hotspur | FC Bayern Munich | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 17:45 | Tottenham Hotspur | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 19:30 | Bournemouth AFC | Tottenham Hotspur | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-01-2026 15:00 | Tottenham Hotspur | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-01-2026 20:00 | Brentford | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-12-2025 14:00 | Nottingham Forest | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 09-12-2025 20:00 | Tottenham Hotspur | Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-12-2025 20:15 | Newcastle United | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 29-11-2025 20:00 | Tottenham Hotspur | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 17-11-2025 20:00 | France U21 | Faroe Islands U21 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 14-11-2025 18:30 | Switzerland U21 | France U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League Winner | 1 | 24/25 |
| German Champion | 2 | 24/25 22/23 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 22 |
| European Under-17 champion | 1 | 22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |