
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2015 | Shimizu S-Pulse U18 | Tsukuba University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2019 | Tsukuba University | Shimizu S-Pulse | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2025 | Shimizu S-Pulse | Sagan Tosu | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 30-05-2026 05:00 | Tokushima Vortis | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 23-05-2026 05:00 | Sagan Tosu | FC Ryukyu Okinawa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 10-05-2026 05:00 | Oita Trinita | Sagan Tosu | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 02-05-2026 05:00 | Sagan Tosu | Tegevajaro Miyazaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-04-2026 05:00 | Kagoshima United | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 25-04-2026 05:00 | Sagan Tosu | Reilac Shiga FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 19-04-2026 06:00 | Roasso Kumamoto | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 12-04-2026 05:00 | Giravanz Kitakyushu | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 05-04-2026 05:00 | Sagan Tosu | Oita Trinita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-03-2026 05:00 | Gainare Tottori | Sagan Tosu | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese second league Champion | 1 | 23/24 |