
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | San Francisco FC | CD Universitario | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | CD Universitario | Costa Del Este | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2021 | Costa Del Este | Real Zaragoza | - | Cho thuê |
| 29-01-2022 | Real Zaragoza | Costa Del Este | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2022 | Costa Del Este | Zamora CF | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Zamora CF | Costa Del Este | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-07-2023 | Costa Del Este | AD San Carlos | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | AD San Carlos | Cobresal | - | Cho thuê |
| 30-12-2025 | Cobresal | AD San Carlos | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 04-06-2026 00:45 | Panama | Dominican Republic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 23-05-2026 16:30 | Audax Italiano | Cobresal | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 17-05-2026 19:00 | Cobresal | Universidad de Chile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Copa de la Liga | 09-05-2026 21:30 | Cobresal | Universidad de Concepcion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 19-04-2026 19:30 | Cobresal | O.Higgins | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 13-04-2026 00:00 | Universidad de Concepcion | Cobresal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 17:00 | South Africa | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 15-03-2026 21:00 | Cobresal | Deportes Limache | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 08-03-2026 23:30 | Palestino | Cobresal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 04-03-2026 02:10 | Cobresal | Audax Italiano | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 3 | 25 23 21 |
| Copa América participant | 1 | 24 |
| Gold Cup runner-up | 1 | 23 |
| Panamanian Champion Apertura | 1 | 13/14 |