
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2019 | Highlands Park FC Youth | Highlands Park | - | Ký hợp đồng |
| 29-11-2020 | Highlands Park | Supersport United | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2024 | Supersport United | Orlando Pirates | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Orlando Pirates | Supersport United | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Supersport United | Orlando Pirates | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 10-04-2026 17:30 | Richards Bay | Orlando Pirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 07-04-2026 17:30 | Orlando Pirates | Lamontville Golden Arrows | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 17:30 | South Africa | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 17:00 | South Africa | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 22-03-2026 13:30 | TS Galaxy | Orlando Pirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 14-03-2026 13:30 | Orlando Pirates | Siwelele | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 11-03-2026 17:30 | Orlando Pirates | Richards Bay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 04-03-2026 17:30 | Polokwane City FC | Orlando Pirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 28-02-2026 13:30 | Kaizer Chiefs | Orlando Pirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 03-02-2026 17:30 | AmaZulu | Orlando Pirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| MTN8 Cup Winner | 2 | 25/26 24/25 |
| South African cup winner | 1 | 25/26 |