
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | TV Kalkum-Wittlaer Jugend | Fortuna Düsseldorf Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Fortuna Düsseldorf Youth | Bayer 04 Leverkusen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Bayer 04 Leverkusen Youth | Borussia Mönchengladbach Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Borussia Mönchengladbach Youth | FC Schalke 04 Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FC Schalke 04 Youth | FC Schalke 04 U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2022 | Schalke 04 | AC Milan | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 18-04-2026 14:00 | Newcastle United | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 12-04-2026 13:00 | Crystal Palace | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-03-2026 12:00 | Newcastle United | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 18-03-2026 17:45 | FC Barcelona | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-03-2026 17:30 | Chelsea | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-03-2026 20:00 | Newcastle United | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 07-03-2026 20:00 | Newcastle United | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-03-2026 20:15 | Newcastle United | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 28-02-2026 15:00 | Newcastle United | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-02-2026 20:00 | Manchester City | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Super Cup winner | 1 | 24/25 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| German second tier champion | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Under 21 European Champion | 1 | 21 |
| German Under-19 Bundesliga West champion | 1 | 18/19 |