
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2010 | Teikyo High School | Nippon Sport Science University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2014 | Nippon Sport Science University | Ventforet Kofu | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2017 | Ventforet Kofu | Sanfrecce Hiroshima | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2020 | Sanfrecce Hiroshima | Nagoya Grampus | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 01-03-2026 05:00 | Fagiano Okayama | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 21-02-2026 06:00 | Nagoya Grampus | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 15-02-2026 07:00 | Gamba Osaka | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-02-2026 05:00 | Nagoya Grampus | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-12-2025 05:00 | Nagoya Grampus | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-11-2025 05:00 | Machida Zelvia | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-11-2025 07:00 | Kashiwa Reysol | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 25-10-2025 05:00 | Nagoya Grampus | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-10-2025 05:00 | Yokohama FC | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 04-10-2025 04:30 | Nagoya Grampus | Cerezo Osaka | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| East Asia Champion | 1 | 25 |
| J. League Best XI | 2 | 25 21 |
| Japanese league cup winner | 2 | 24 21 |
| AFC Champions League participant | 2 | 20/21 18/19 |