
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2010 | School Team (South Korea) | - | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | - | - | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | - | Incheon United U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Incheon United U18 | Korea University | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2020 | Korea University | Incheon United Club | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2020 | Incheon United Club | Montedio Yamagata | - | Cho thuê |
| 01-01-2022 | Montedio Yamagata | Incheon United Club | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K2 Hàn Quốc | 31-05-2026 07:30 | Jeonnam Dragons | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 24-05-2026 10:00 | Seoul E-Land FC | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 16-05-2026 07:30 | Seoul E-Land FC | Yongin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 09-05-2026 05:00 | Chungnam Asan | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 03-05-2026 05:00 | Seoul E-Land FC | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 26-04-2026 05:00 | Seoul E-Land FC | Hwaseong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 19-04-2026 05:00 | Ansan Greeners FC | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 11-04-2026 07:30 | Paju Frontier FC | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 04-04-2026 05:00 | Seoul E-Land FC | Suwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 29-03-2026 07:30 | Daegu Football Club | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Korean K League 2 Champion | 1 | 24/25 |
| AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Asian Games Gold Medal | 1 | 23 |