
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | FC Midtjylland Youth | Midtjylland U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Midtjylland U19 | Midtjylland | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Midtjylland | Fredericia | - | Cho thuê |
| 21-01-2024 | Fredericia | Midtjylland | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-07-2024 | Midtjylland | Fredericia | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2025 | Fredericia | Fredrikstad | 0.43M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2025 | Fredrikstad | Fredericia | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Fredericia | Fredrikstad | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 23-05-2025 17:00 | Fredericia | Kolding FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 09-05-2025 16:30 | Fredericia | Hvidovre IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 03-05-2025 10:30 | Odense BK | Fredericia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 27-04-2025 13:00 | Fredericia | Esbjerg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 22-04-2025 16:30 | Esbjerg | Fredericia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 16-04-2025 16:30 | Hvidovre IF | Fredericia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 10-04-2025 16:30 | Fredericia | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 14-03-2025 18:00 | Vendsyssel | Fredericia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 07-03-2025 18:00 | Fredericia | Hillerod Fodbold | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 27-02-2025 18:00 | Hvidovre IF | Fredericia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Danish Youth Champion | 2 | 21 19 |
| Champions League participant | 1 | 20/21 |