
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Lierse SK Youth | KV Mechelen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | KV Mechelen Youth | RSC Anderlecht Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | RSC Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | RSC Anderlecht U18 | Anderlecht II | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 02-06-2026 17:20 | Morocco | Madagascar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-05-2026 18:30 | Anderlecht | Sint-Truidense | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 17-05-2026 11:30 | Anderlecht | KV Mechelen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 14-05-2026 13:00 | Union Saint-Gilloise | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 10-05-2026 11:30 | KAA Gent | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 26-04-2026 16:30 | Anderlecht | Union Saint-Gilloise | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 23-04-2026 18:45 | Sint-Truidense | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 18-04-2026 18:45 | KV Mechelen | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 12-04-2026 16:30 | Anderlecht | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-03-2026 17:30 | Anderlecht | Cercle Brugge | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under 20 World Champion | 1 | 25 |