
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Tala'ea El Gaish U23 | Tala'ea El Gaish | - | Ký hợp đồng |
| 21-09-2022 | Tala'ea El Gaish | Ceramica Cleopatra FC | 0.928M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 28-02-2026 19:30 | Wadi Degla SC | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 24-02-2026 19:30 | Ceramica Cleopatra FC | Ismaily SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 20-02-2026 19:30 | Pyramids FC | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 05-02-2026 18:00 | Ceramica Cleopatra FC | Ghazl El Mahallah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 28-01-2026 18:00 | Al Masry | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 21-01-2026 15:00 | Ceramica Cleopatra FC | Ittihad Alexandria SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 09-12-2025 14:30 | Egypt | Jordan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 06-12-2025 18:30 | United Arab Emirates | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 02-12-2025 14:30 | Egypt | Kuwait | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 22-11-2025 15:00 | Pharco | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Egyptian League Cup Winner | 3 | 24/25 23/24 22/23 |
| Egyptian Super Cup Winner | 1 | 20/21 |
| Olympics participant | 1 | 11/12 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 10 09 |