
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | - | Ký hợp đồng |
| 09-02-2017 | Legia Warszawa B | Legia Warszawa | - | Ký hợp đồng |
| 18-02-2018 | Legia Warszawa | Wigry Suwalki | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Wigry Suwalki | Legia Warszawa | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2018 | Legia Warszawa | Miedz Legnica | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Miedz Legnica | Legia Warszawa | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Legia Warszawa | Stal Mielec | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Stal Mielec | Legia Warszawa | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-08-2020 | Legia Warszawa | Stal Mielec | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Stal Mielec | Widzew lodz | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 28-11-2025 17:00 | Piast Gliwice | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 23-11-2025 16:30 | Widzew lodz | Korona Kielce | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 08-11-2025 13:45 | Lechia Gdansk | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 02-11-2025 19:15 | Widzew lodz | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 24-10-2025 18:30 | Motor Lublin | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 17-10-2025 18:30 | Widzew lodz | Radomiak Radom | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 21-09-2025 15:30 | Gornik Zabrze | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 14-09-2025 15:30 | Widzew lodz | Arka Gdynia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 31-08-2025 15:30 | Lech Poznan | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 15-08-2025 18:30 | Cracovia Krakow | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 19/20 |
| Polish champion | 1 | 17/18 |
| Polish cup winner | 1 | 17/18 |
| Polish U19-Champion | 2 | 16/17 15/16 |