
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2006 | GSV Gundernhausen Youth | SV Darmstadt 98 Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | SV Darmstadt 98 Youth | Eintracht Frankfurt Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Eintracht Frankfurt Youth | FSV Frankfurt U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | FSV Frankfurt U17 | FSV Mainz 05 U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FSV Mainz 05 U19 | Hamburger SV (Youth) | Free | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Hamburger SV (Youth) | 1. FC Nürnberg | Free | Ký hợp đồng |
| 21-08-2019 | 1. FC Nürnberg | SV Wehen Wiesbaden | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | SV Wehen Wiesbaden | 1. FC Nürnberg | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-08-2020 | 1. FC Nürnberg | Slaven Belupo | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2021 | Slaven Belupo | Te Cu Kukuh Atta Seip | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Te Cu Kukuh Atta Seip | Kickers Offenbach | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2023 | Kickers Offenbach | HNK Vukovar 1991 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | HNK Vukovar 1991 | Den Bosch | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2025 | Den Bosch | HNK Vukovar 1991 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 17-01-2026 14:10 | Jeddah Sports Club | Al-Tai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 12-01-2026 12:40 | Al-Tai | Al-Batin | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 07-01-2026 12:40 | Al-Jandal | Al-Tai | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 01-01-2026 12:35 | Al-Tai | Al Zulfi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 26-12-2025 12:40 | Abha | Al-Tai | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 20-12-2025 12:25 | Al-Tai | Al-Faisaly Harmah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 12-12-2025 14:50 | Al Bukayriyah | Al-Tai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 29-11-2025 12:20 | Al-Tai | Al-Jabalain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 21-11-2025 12:05 | Al-Anwar Club | Al-Tai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 07-11-2025 12:30 | Al-Tai | Al Wehda Mecca | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Croatian Second League Champion | 1 | 24/25 |
| Top scorer | 1 | 17/18 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
| German Under-17 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 13/14 |