
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2002 | Manchester City Youth | Manchester United Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Manchester United U18 | Free player | - | Giải phóng |
| 30-06-2013 | Free player | Swansea City | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2015 | Swansea City | ADO Den Haag | - | Cho thuê |
| 29-01-2016 | ADO Den Haag | Swansea City | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-07-2016 | Swansea City | Northampton Town | - | Cho thuê |
| 01-01-2017 | Northampton Town | Swansea City | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Swansea City | Nacional da Madeira | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2019 | Nacional da Madeira | Estoril | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Estoril | Nacional da Madeira | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-07-2021 | Nacional da Madeira | Boavista FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Boavista FC | Umm Salal | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 29-11-2025 17:30 | Hapoel Petah Tikva | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 19-11-2025 01:00 | Jamaica | Curacao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 14-11-2025 00:00 | Bermuda | Curacao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 08-11-2025 15:30 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 01-11-2025 13:00 | Maccabi Haifa | Hapoel Jerusalem | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 25-10-2025 16:30 | Ironi Tiberias | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 18-10-2025 17:00 | Maccabi Haifa | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 14-10-2025 23:00 | Curacao | Trinidad Tobago | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 29-09-2025 17:30 | Maccabi Haifa | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 21-09-2025 17:30 | Hapoel Haifa | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 2 | 25 19 |
| Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup) | 1 | 23/24 |
| Champion 2nd League Portugal | 1 | 20 |