
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Paris Saint-Germain U19 | Paris Saint-Germain B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Paris Saint-Germain B | Angers | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2018 | Angers | Young Boys | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Young Boys | Angers | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-07-2018 | Angers | Troyes | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Troyes | Angers | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2019 | Angers | Sarpsborg 08 | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Sarpsborg 08 | Angers | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-01-2020 | Angers | US Orléans | - | Ký hợp đồng |
| 24-09-2020 | US Orléans | Paris Saint Germain (PSG) | - | Ký hợp đồng |
| 24-09-2020 | Paris Saint Germain (PSG) | Free player | - | Giải phóng |
| 30-06-2024 | Paris Saint Germain (PSG) | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French Super Cup winner | 2 | 23/24 20/21 |
| French cup winner | 2 | 23/24 20/21 |
| Champions League participant | 4 | 23/24 22/23 21/22 20/21 |
| French champion | 2 | 22/23 21/22 |
| Swiss champion | 1 | 17/18 |