| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | AFC '34 Alkmaar U19 | AFC '34 Alkmaar | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | AFC '34 Alkmaar | St. Mary's College of California | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | St. Mary's College of California | Koninklijke HFC Haarlem | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Koninklijke HFC Haarlem | ADO '20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2025 | ADO '20 | Quick Boys | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 11-04-2026 12:30 | Excelsior Maassluis | Quick Boys | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 28-03-2026 14:00 | Quick Boys | RKAV Volendam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 21-03-2026 13:30 | HSV Hoek | Quick Boys | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 14-03-2026 14:00 | Quick Boys | Jong Sparta Rotterdam Youth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 07-03-2026 14:00 | Spakenburg | Quick Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 28-02-2026 14:00 | Quick Boys | Koninklijke HFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 21-02-2026 12:30 | Katwijk | Quick Boys | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 31-01-2026 12:30 | Rijnsburgse Boys | Quick Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 24-01-2026 14:10 | Quick Boys | Barendrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 17-01-2026 14:30 | Almere City Youth | Quick Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu