
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Sunderland U18 | Sunderland U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Sunderland U23 | Sunderland | - | Ký hợp đồng |
| 15-10-2015 | Sunderland | Gateshead | - | Cho thuê |
| 09-01-2016 | Gateshead | Sunderland | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-08-2019 | Sunderland | Hull City | 0.44M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Hull City | Millwall | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 15:00 | Ipswich Town | Blackpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 04-01-2026 15:00 | Blackpool | Bradford City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 01-01-2026 15:00 | Port Vale | Blackpool | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 29-12-2025 19:45 | Blackpool | Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 26-12-2025 15:00 | Blackpool | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 20-12-2025 12:30 | Wigan Athletic | Blackpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 13-12-2025 15:00 | Blackpool | Lincoln City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 10-12-2025 19:45 | Rotherham United | Blackpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 07-12-2025 17:30 | Blackpool | Carlisle United | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 29-11-2025 12:30 | Blackpool | Reading | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 2nd league | 1 | 20/21 |
| English 3rd tier champion | 1 | 20/21 |