
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | Club Almirante Brown U19 | Almirante Brown | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2015 | Almirante Brown | Quilmes | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2016 | Quilmes | Jaguares FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Jaguares FC | Puebla | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Puebla | Jaguares FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Jaguares FC | Toluca | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Toluca | Club Tijuana | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2023 | Club Tijuana | CA Independiente | 0.91M € | Chuyển nhượng tự do |
| 26-01-2025 | CA Independiente | Club Atlético Lanús | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 09-11-2025 00:30 | San Martin San Juan | Club Atlético Lanús | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 04-11-2025 00:15 | Banfield | Club Atlético Lanús | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 30-10-2025 22:00 | Club Atlético Lanús | Universidad de Chile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 23-10-2025 22:00 | Universidad de Chile | Club Atlético Lanús | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 18-10-2025 00:15 | Club Atlético Lanús | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 13-10-2025 00:15 | CA Independiente | Club Atlético Lanús | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 31-08-2025 00:30 | Velez Sarsfield | Club Atlético Lanús | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 15-08-2025 00:30 | Central Cordoba SDE | Club Atlético Lanús | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 09-08-2025 00:15 | Club Atlético Lanús | Talleres Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Argentina | 01-08-2025 23:45 | Club Atlético Lanús | CA Huracan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 2 | 20/21 17/18 |