
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Sangju Sangmu Youth | Sangju Sangmu U18 (2011-2020) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Sangju Sangmu U18 (2011-2020) | Gimcheon Sangmu U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Gimcheon Sangmu U18 | Hannam University | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Hannam University | Pohang Steelers | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Championship U23 | 17-01-2026 15:30 | Australia U23 | South Korea U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 13-01-2026 11:30 | Uzbekistan U23 | South Korea U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 10-01-2026 11:30 | Lebanon U23 | South Korea U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 07-01-2026 11:30 | South Korea U23 | Iran U23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 11-12-2025 12:15 | Kaya FC-Iloilo | Pohang Steelers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 30-11-2025 07:30 | Gangwon Football Club | Pohang Steelers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 27-11-2025 10:00 | Pohang Steelers | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 09-11-2025 05:00 | Pohang Steelers | Football Club Seoul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 06-11-2025 10:00 | Pohang Steelers | Tampines Rovers FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 26-10-2025 07:30 | Daejeon Citizen | Pohang Steelers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
| South Korean Cup Winner | 1 | 23/24 |
| WAFF West Asian U23 Championship winner | 1 | 23/24 |
| Player of the Year | 1 | 22/23 |