
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch U19 Nữ Châu Âu | 03-07-2026 15:00 | Poland Women U19 | Bosnia Women U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch U19 Nữ Châu Âu | 30-06-2026 15:00 | Bosnia Women U19 | Sweden Women U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch U19 Nữ Châu Âu | 27-06-2026 15:00 | Bosnia Women U19 | Germany Women U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 18-04-2026 14:00 | Liechtenstein Women | Bosnia and Herzegovina Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 14-04-2026 15:00 | Lithuania Women | Bosnia and Herzegovina Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 07-03-2026 12:00 | Bosnia and Herzegovina Women | Liechtenstein Women | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 03-03-2026 12:00 | Bosnia and Herzegovina Women | Estonia Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 03-06-2025 17:00 | Bosnia and Herzegovina Women | Northern Ireland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 30-05-2025 15:00 | Romania Women | Bosnia and Herzegovina Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch U19 Nữ Châu Âu | 08-04-2025 13:00 | Bosnia Women U19 | Hungary Women U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu