
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Fluminense FC U17 | Fluminense RJ | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Fluminense RJ | AS Roma | 18M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-07-2018 | AS Roma | Fiorentina | 0.1M € | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Fiorentina | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-07-2019 | AS Roma | CR Flamengo | 13M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2021 | CR Flamengo | Marseille | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2022 | Marseille | CR Flamengo | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-04-2026 23:30 | Cruzeiro - MG | Grêmio - RS | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 15-04-2026 22:00 | Cruzeiro - MG | Univ Catolica | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-04-2026 21:30 | Cruzeiro - MG | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 08-04-2026 00:00 | Barcelona SC(ECU) | Cruzeiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-04-2026 21:30 | São Paulo - SP | Cruzeiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-04-2026 23:00 | Cruzeiro - MG | Vitória - BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 19:00 | Cruzeiro - MG | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-03-2026 23:30 | Cruzeiro - MG | Vasco da Gama Saf - RJ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-03-2026 00:30 | Flamengo - RJ | Cruzeiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| iải bóng đá Campeonato Mineiro Hạng 1 của Brasil | 08-03-2026 21:00 | Cruzeiro - MG | Atlético Mineiro - MG | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Mineiro | 1 | 26 |
| Winner Supercopa do Brasil | 3 | 25 21 20 |
| Brazilian champion | 3 | 25 20 19 |
| Campeão Carioca | 4 | 24/25 23/24 20/21 19/20 |
| Copa Libertadores winner | 2 | 24/25 18/19 |
| Brazilian cup winner | 1 | 24 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 19/20 |
| Top scorer | 1 | 19/20 |
| Champion of Primeira Liga do Brasil | 1 | 15/16 |