
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2006 | Grazer AK 1902 Youth | Vojvodina U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Vojvodina U15 | Vojvodina U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Vojvodina U17 | Vojvodina U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Vojvodina Novi Sad | Racing Genk | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-08-2015 | Racing Genk | Lazio | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-07-2023 | Lazio | Al Hilal | 40M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 12-01-2026 17:30 | Al Hilal | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-01-2026 14:55 | Al Hilal | Al Hazem | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 04-01-2026 17:30 | Damac | Al Hilal | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 31-12-2025 17:30 | Al Kholood | Al Hilal | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 26-12-2025 17:30 | Al Hilal | Al Khaleej Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 22-12-2025 16:00 | Al-Sharjah | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 29-11-2025 14:40 | Al Hilal | Al Fateh SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 25-11-2025 18:15 | Al Hilal | Al Shorta | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 22-11-2025 14:40 | Al Hilal | Al Fateh SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 07-11-2025 17:30 | Al Najma(KSA) | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 25 |
| Saudi Super Cup Winner | 2 | 24/25 23/24 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Saudi Arabian champion | 1 | 23/24 |
| Saudi Cup Winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 6 | 22/23 21/22 19/20 18/19 17/18 15/16 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Serie A Player of the Month | 2 | 20/21 19/20 |
| Italian Super Cup winner | 2 | 19/20 17/18 |
| Midfielder of the Year | 1 | 18/19 |
| Italian cup winner | 1 | 18/19 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |
| European Under-19 participant | 2 | 15 14 |
| Under 20 World Champion | 1 | 15 |
| Serbian cup winner | 1 | 13/14 |
| Under 19 European Champion | 1 | 13 |