
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | St. Mirren FC U17 | St. Mirren U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-10-2012 | St. Mirren U20 | Saint Mirren | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2015 | Saint Mirren | Hibernian | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-08-2018 | Hibernian | Aston Villa | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 17:45 | Tottenham Hotspur | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 19:30 | Crystal Palace | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-01-2026 12:30 | Aston Villa | Nottingham Forest | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 30-12-2025 20:15 | Arsenal | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-12-2025 17:30 | Chelsea | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-12-2025 16:30 | Aston Villa | Manchester United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-12-2025 14:00 | West Ham United | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 20:00 | FC Basel 1893 | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-12-2025 12:30 | Aston Villa | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-12-2025 19:30 | Brighton Hove Albion | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| League Player of the Year | 1 | 17 |
| Scottish Second League Champion | 1 | 16/17 |
| Europa League participant | 1 | 16/17 |
| Scottish cup winner | 1 | 15/16 |
| Scottish league cup winner | 1 | 12/13 |