
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | FC Twente Enschede Youth | FC Twente U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | FC Twente U17 | FC Twente Enschede Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2020 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2022 | FC Twente Enschede | Parma | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Parma | FC Twente Enschede | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | FC Twente Enschede | Parma | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-01-2023 | Parma | Fenerbahce | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 01-03-2026 17:00 | Antalyaspor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 23-02-2026 17:00 | Fenerbahce | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 17:45 | Fenerbahce | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 14-02-2026 17:00 | Trabzonspor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-02-2026 17:00 | Fenerbahce | Genclerbirligi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 02-02-2026 17:00 | Kocaelispor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Fotbal Club FCSB | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 25-01-2026 17:00 | Fenerbahce | Goztepe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 17:45 | Fenerbahce | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 18-01-2026 17:00 | Alanyaspor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish Super Cup winner | 1 | 25/26 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Turkish cup winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |