
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | AFC Sunderland Youth | Sunderland U18 | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2020 | Sunderland U18 | Dundee United | - | Ký hợp đồng |
| 17-09-2021 | Dundee United | Spartans | - | Cho thuê |
| 17-12-2021 | Spartans | Dundee United | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-02-2022 | Dundee United | Spartans | - | Cho thuê |
| 30-05-2022 | Spartans | Dundee United | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-07-2022 | Dundee United | Peterhead | - | Cho thuê |
| 30-08-2022 | Peterhead | Dundee United | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Dundee United | Inverness | - | Cho thuê |
| 23-10-2024 | Inverness | Dundee United | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-01-2025 | Dundee United | Livingston | - | Cho thuê |
| 29-01-2025 | Livingston | Dundee United | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Scotland | 17-01-2026 15:00 | Peterhead | Hamilton Academical | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 27-12-2025 15:00 | Peterhead | Cove Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 20-12-2025 15:00 | East Fife | Peterhead | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 13-12-2025 15:00 | Peterhead | Kelty Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thách thức Bell Scotland | 09-12-2025 19:45 | Ayr United | Peterhead | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 06-12-2025 15:00 | Alloa Athletic | Peterhead | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 29-11-2025 15:00 | Peterhead | Greenock Morton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 22-11-2025 15:00 | Peterhead | Stenhousemuir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 15-11-2025 15:00 | Peterhead | Montrose | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 08-11-2025 15:00 | Hamilton Academical | Peterhead | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu