
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Fulham U18 | Fulham U23 | - | Ký hợp đồng |
| 17-11-2016 | Fulham U23 | Wealdstone FC | - | Cho thuê |
| 07-02-2017 | Wealdstone FC | Fulham U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Fulham U23 | Free player | - | Giải phóng |
| 12-08-2018 | Free player | Maidenhead United | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2018 | No team | Maidenhead United | - | Chuyển nhượng tự do |
| 23-10-2018 | Maidenhead United | FC Walton Casuals (- 2022) | - | Cho thuê |
| 24-10-2018 | Maidenhead United | Walton Casuals | - | Cho thuê |
| 22-03-2019 | FC Walton Casuals (- 2022) | Maidenhead United | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-03-2019 | Walton Casuals | Maidenhead United | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Maidenhead United | Chesterfield | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 5 Anh | 18-04-2026 14:00 | Brackley Town | Aldershot Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 14-04-2026 18:45 | Aldershot Town | Southend United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 11-04-2026 14:00 | Aldershot Town | Gateshead | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 06-04-2026 14:00 | Wealdstone FC | Aldershot Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 03-04-2026 14:00 | Aldershot Town | Sutton United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 24-03-2026 19:45 | Aldershot Town | Boreham Wood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 21-03-2026 12:30 | Woking | Aldershot Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 14-03-2026 15:00 | Aldershot Town | York City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 10-03-2026 19:45 | Aldershot Town | Carlisle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 07-03-2026 15:00 | Forest Green Rovers | Aldershot Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu