
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Barcelona U19 | RC Deportivo Fabril | Free | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | RC Deportivo Fabril | UD Almería B | Free | Ký hợp đồng |
| 03-07-2018 | UD Almería B | Real Murcia | Free | Ký hợp đồng |
| 10-01-2019 | Real Murcia | Valencia CF Mestalla | Free | Ký hợp đồng |
| 17-07-2019 | Valencia CF Mestalla | CD Badajoz | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | CD Badajoz | Tenerife | - | Ký hợp đồng |
| 11-09-2024 | Tenerife | Khimki | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 17-01-2026 15:15 | Cultural Leonesa | Sporting Gijon | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 09-01-2026 19:30 | Cadiz | Sporting Gijon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 04-01-2026 13:00 | Sporting Gijon | Malaga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 20-12-2025 17:30 | CD Leganes | Sporting Gijon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 13-12-2025 15:15 | Sporting Gijon | Granada CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 06-12-2025 17:30 | Real Sociedad B | Sporting Gijon | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 28-11-2025 19:30 | Sporting Gijon | Andorra CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 23-11-2025 15:15 | SD Huesca | Sporting Gijon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 16-11-2025 15:15 | Sporting Gijon | Eibar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 07-11-2025 19:30 | Mirandes | Sporting Gijon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| UEFA Youth League Winner | 1 | 13/14 |