
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | AC Ajaccio II | Ajaccio | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2014 | Ajaccio | AEL Limassol | - | Ký hợp đồng |
| 05-10-2015 | AEL Limassol | Free player | - | Giải phóng |
| 10-02-2016 | Free player | Gefle IF | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2017 | Gefle IF | Hansa Rostock | - | Ký hợp đồng |
| 26-08-2018 | Hansa Rostock | Excelsior Virton | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Excelsior Virton | Royal Excelsior Virton U21 | - | Ký hợp đồng |
| 27-09-2019 | Free player | AC Boulogne-Billancourt | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | AC Boulogne-Billancourt | Rodange 91 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Rodange 91 | SC Bettembourg | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | SC Bettembourg | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Mecklenburg-Western Pomerania Cup winner | 2 | 17/18 16/17 |
| Europa League participant | 1 | 14/15 |