
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 25-07-2016 | Zamalek SC U19 | Enppi | - | Cho thuê |
| 29-01-2017 | Enppi | Zamalek SC U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2017 | Zamalek SC U19 | Zamalek SC | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2018 | Zamalek U23 | Zamalek SC | - | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2019 | Zamalek SC | Smouha SC | - | Cho thuê |
| 30-10-2020 | Smouha SC | Zamalek SC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 17-04-2026 16:00 | Zamalek SC | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 10-04-2026 19:00 | CR Belouizdad | Zamalek SC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 05-04-2026 18:00 | Al Masry | Zamalek SC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 19:00 | Spain | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 17:30 | Saudi Arabia | Egypt | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 22-03-2026 16:00 | Zamalek SC | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 14-03-2026 13:00 | AS Otoho | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 11-03-2026 19:30 | Enppi | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 06-03-2026 19:30 | Zamalek SC | Ittihad Alexandria SC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 01-03-2026 19:30 | Pyramids FC | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Egyptian cup winner | 3 | 24/25 20/21 17/18 |
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
| CAF Confederation Cup winner | 2 | 23/24 18/19 |
| Egyptian champion | 2 | 21/22 20/21 |
| Africa Cup runner-up | 1 | 21/22 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Under-23 Africa Cup winner | 1 | 19 |