
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02-10-2014 | Royal AM FC Youth | Royal AM | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Royal AM | Orlando Pirates | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Orlando Pirates | Sekhukhune United | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Sekhukhune United | Orlando Pirates | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-08-2023 | Orlando Pirates | Moroka Swallows FC | - | Cho thuê |
| 24-01-2024 | Moroka Swallows FC | Orlando Pirates | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 17-04-2026 17:30 | Stellenbosch FC | Sekhukhune United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 07-04-2026 17:30 | Richards Bay | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 21-03-2026 13:30 | Stellenbosch FC | Chippa United | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 18-03-2026 17:30 | Lamontville Golden Arrows | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 13-03-2026 17:30 | Stellenbosch FC | TS Galaxy | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 03-03-2026 17:30 | Siwelele | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 15-02-2026 16:00 | Stellenbosch FC | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 01-02-2026 13:00 | Stellenbosch FC | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 20-01-2026 17:30 | Sekhukhune United | Stellenbosch FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Nam Phi | 04-10-2025 13:00 | Orlando Pirates | Siwelele | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| MTN8 Cup Winner | 3 | 25/26 24/25 20/21 |
| South African cup winner | 1 | 25/26 |