
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Orsomarso | Atletico Huila | Unknown | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Atletico Huila | Alianza Fútbol Club | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Alianza Fútbol Club | Atletico Huila | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2020 | Atletico Huila | Dep.Independiente Medellin | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2024 | Dep.Independiente Medellin | Aguilas Doradas | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Aguilas Doradas | Dep.Independiente Medellin | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-01-2025 | Dep.Independiente Medellin | Independiente Santa Fe | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 19-04-2026 19:00 | Independiente Santa Fe | Cucuta Deportivo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 16-04-2026 00:30 | Corinthians - SP | Independiente Santa Fe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 12-04-2026 19:00 | Millonarios | Independiente Santa Fe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 10-04-2026 02:00 | Independiente Santa Fe | CA Penarol | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 01-04-2026 23:30 | Independiente Santa Fe | Llaneros FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 28-03-2026 01:10 | Atletico Bucaramanga | Independiente Santa Fe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 23-03-2026 21:10 | Independiente Santa Fe | Dep.Independiente Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 19-03-2026 01:30 | Deportivo Cali | Independiente Santa Fe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 15-03-2026 01:30 | Independiente Santa Fe | Alianza Fútbol Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 22-02-2026 21:00 | Independiente Santa Fe | Atletico Junior Barranquilla | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Colombian Super Cup winner | 1 | 25/26 |
| Colombian Champion | 1 | 24/25 |
| Colombian Cup winner | 1 | 19/20 |