
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Central Coast Mariners (Youth) | Central Coast Mariners | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2016 | Central Coast Mariners | Manchester City | 0.32M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-01-2016 | Manchester City | Melbourne City | - | Cho thuê |
| 25-07-2017 | Melbourne City | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-07-2017 | Manchester City | Al-Wasl SC | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Al-Wasl SC | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Manchester City | Melbourne City | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Melbourne City | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-01-2019 | Manchester City | Sydney FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Sydney FC | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-07-2019 | Manchester City | Sydney FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Úc | 18-01-2026 03:00 | Central Coast Mariners | Macarthur FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 10-01-2026 08:35 | Macarthur FC | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 05-01-2026 08:00 | Macarthur FC | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 01-01-2026 08:00 | Western Sydney | Macarthur FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 26-12-2025 08:35 | Newcastle Jets | Macarthur FC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 11-12-2025 12:15 | Beijing Guoan FC | Macarthur FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 05-12-2025 08:35 | Macarthur FC | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 30-11-2025 07:00 | Macarthur FC | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 27-11-2025 07:45 | Macarthur FC | Tai Po | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 22-11-2025 04:00 | Wellington Phoenix | Macarthur FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Australian cup winner | 2 | 22/23 15/16 |
| AFC Champions League participant | 6 | 21/22 19/20 18/19 17/18 13/14 12/13 |
| Australian champion | 3 | 19/20 18/19 12/13 |