
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2016 | Free player | FK Umanfermmash Uman | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2017 | Free player | Cherkaskyi Dnipro | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2020 | Cherkaskyi Dnipro | CF Sant Rafel | - | Ký hợp đồng |
| 01-03-2021 | CF Sant Rafel | FC Mynai | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2021 | FC Mynai | Kremin Kremenchuk | - | Ký hợp đồng |
| 15-02-2022 | Kremin Kremenchuk | Volyn | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2022 | Volyn | FC Lviv | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2023 | FC Lviv | LNZ Cherkasy | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 20-04-2026 10:00 | FK Oleksandria | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 15-04-2026 15:00 | Metalist 1925 Kharkiv | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 11-04-2026 15:00 | Veres | Obolon Kyiv | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 05-04-2026 15:00 | Polissya Zhytomyr | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 22-03-2026 13:30 | Veres | Kolos Kovalivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 14-03-2026 13:30 | Kudrivka | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 09-03-2026 16:00 | Veres | LNZ Cherkasy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 27-02-2026 13:30 | FC Shakhtar Donetsk | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 20-02-2026 13:30 | Veres | SC Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 14-12-2025 13:30 | Dynamo Kyiv | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu