
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Greve IF U19 | FC Copenhagen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2011 | FC Copenhagen Youth | FC Midtjylland Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | FC Midtjylland Youth | Midtjylland U19 | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2013 | Midtjylland U19 | FC Twente Enschede Reserve | 0.67M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-11-2013 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede | - | Ký hợp đồng |
| 24-08-2017 | FC Twente Enschede | Sampdoria | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-07-2019 | Sampdoria | Lyon | 24M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-10-2020 | Lyon | Fulham | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Fulham | Lyon | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-07-2021 | Lyon | Crystal Palace | 17M € | Chuyển nhượng tự do |
| 22-08-2024 | Crystal Palace | Fulham | 29M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 19:30 | Fulham | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-01-2026 15:15 | Fulham | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-01-2026 17:30 | Crystal Palace | Fulham | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-12-2025 15:00 | West Ham United | Fulham | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-12-2025 20:00 | Fulham | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 17-12-2025 20:15 | Newcastle United | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-12-2025 17:30 | Burnley | Fulham | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-12-2025 16:30 | Fulham | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-12-2025 19:30 | Fulham | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 29-11-2025 20:00 | Tottenham Hotspur | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Champions League participant | 1 | 19/20 |
| European Under-21 participant | 1 | 17 |
| Europa League participant | 1 | 14/15 |