
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2022 | - | San Diego Wave (w) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 18-04-2026 01:00 | USA Women | Japan Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh, Nữ | 06-04-2026 12:30 | Chelsea FC Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 29-03-2026 11:00 | Chelsea FC Women | Aston Villa Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 24-03-2026 20:00 | Arsenal Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 21-03-2026 12:00 | London City Lionesses Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh, Nữ | 22-02-2026 13:30 | Chelsea FC Women | Manchester United Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 15-02-2026 12:00 | Chelsea FC Women | Liverpool Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 08-02-2026 14:25 | Tottenham Hotspur Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 01-02-2026 14:30 | Manchester City Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 24-01-2026 12:30 | Chelsea FC Women | Arsenal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Women's Premier League winner | 1 | 24/25 |
| Women's FA Cup winner | 1 | 24/25 |
| SheBelieves Cup winner | 1 | 23 |
| Concacaf Women's U20 winner | 1 | 19 |
| Concacaf Women's U20 runner-up | 1 | 18 |
| Sud Ladies Cup winner | 1 | 18 |