
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Tottenham Hotspur Youth | PSV Eindhoven U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2019 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | PSV Eindhoven U20 | PSV Eindhoven | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2023 | PSV Eindhoven | Chelsea | 35M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 30-11-2025 16:30 | Chelsea | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 26-11-2025 20:00 | Arsenal | FC Bayern Munich | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 23-11-2025 16:30 | Arsenal | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-09-2025 15:30 | Arsenal | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 16-09-2025 16:45 | Athletic Club | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-09-2025 11:30 | Arsenal | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 09-09-2025 18:45 | Serbia | England | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 06-09-2025 16:00 | England | Andorra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 31-08-2025 15:30 | Liverpool | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 23-08-2025 16:30 | Arsenal | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 25 |
| Conference League winner | 1 | 24/25 |
| Conference League participant | 2 | 24/25 21/22 |
| European Under-21 champion | 1 | 23 |
| European Under-21 participant | 2 | 23 21 |
| Europa League participant | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| Dutch Cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
| Dutch Super Cup winner | 1 | 22 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 19 |