
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 18-03-2012 | Albinoleffe | Albinoleffe | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2013 | Albinoleffe | Palermo | 0.5M € | Cho thuê |
| 29-06-2014 | Palermo | Albinoleffe | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2014 | Albinoleffe | Palermo | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-08-2015 | Palermo | Torino | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-08-2022 | Torino | AS Roma | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2024 | AS Roma | Fiorentina | 0.75M € | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Fiorentina | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | AS Roma | Como | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-02-2025 | Como | Benfica | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Benfica | Como | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 27-09-2025 18:45 | Cagliari | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 19-09-2025 18:45 | Lecce | Cagliari | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 13-09-2025 13:00 | Cagliari | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Club World Cup | 16-06-2025 22:00 | Boca Juniors | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 25-05-2025 16:15 | Benfica | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 17-05-2025 17:00 | Sporting Braga | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 10-05-2025 17:00 | Benfica | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 03-05-2025 19:30 | Estoril | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 27-04-2025 17:00 | Benfica | AVS Futebol SAD | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 23-04-2025 19:15 | Benfica | Tirsense | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Conference League runner up | 1 | 23/24 |
| Europa League runner-up | 1 | 22/23 |
| European Champion | 1 | 21 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| European Under-21 participant | 1 | 15 |
| Promotion to 1st league | 1 | 13/14 |
| Italian Serie B champion | 1 | 13/14 |