
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2005 | VV St. Truiden U17 | STVV Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2006 | STVV Youth | Sint-Truidense | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Sint-Truidense | Sunderland | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2013 | Sunderland | Liverpool | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-08-2019 | Liverpool | Club Brugge | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-03-2026 17:30 | RC Sporting Charleroi | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 24-02-2026 17:45 | Atletico Madrid | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-02-2026 17:15 | Club Brugge | Oud-Heverlee Leuven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 18-02-2026 20:00 | Club Brugge | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 15-02-2026 12:30 | Cercle Brugge | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 08-02-2026 17:30 | Club Brugge | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-02-2026 17:30 | Union Saint-Gilloise | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Club Brugge | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 30-11-2025 12:30 | Club Brugge | Royal Antwerp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 18-09-2025 16:45 | Club Brugge | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian Supercup Winner | 3 | 25/26 22/23 21/22 |
| Belgian cup winner | 1 | 25 |
| Belgian champion | 4 | 23/24 21/22 20/21 19/20 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 7 | 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 14/15 |
| World Cup participant | 3 | 22 18 14 |
| Footballer of the Year | 1 | 22 |
| Euro participant | 2 | 21 16 |
| TM-Player of the season | 1 | 21 |
| Europa League participant | 4 | 20/21 19/20 15/16 14/15 |
| Goalkeeper of the season | 2 | 20/21 19/20 |
| Champions League Winner | 1 | 18/19 |
| World Cup third place | 1 | 18 |
| Champions League runner-up | 1 | 17/18 |
| Europa League runner-up | 1 | 15/16 |