
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 16-02-2018 | Gombe United FC | Rosenborg | - | Ký hợp đồng |
| 03-04-2018 | Rosenborg | Levanger FK | - | Cho thuê |
| 18-07-2018 | Levanger FK | Rosenborg | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2019 | Rosenborg | Sogndal | - | Cho thuê |
| 10-06-2020 | Sogndal | Rosenborg | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-06-2020 | Rosenborg | Sogndal | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2021 | Sogndal | Lillestrom | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-01-2023 | Lillestrom | Slavia Praha | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 17-01-2026 16:00 | Egypt | Nigeria | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 10-01-2026 16:00 | Algeria | Nigeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 30-12-2025 16:00 | Uganda | Nigeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 13-12-2025 17:00 | Slavia Praha | Baumit Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 09-12-2025 20:00 | Tottenham Hotspur | Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 05-12-2025 17:00 | Teplice | Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 29-11-2025 17:00 | Slavia Praha | Synot Slovacko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 16-08-2025 18:00 | Baumit Jablonec | Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 20-07-2025 18:00 | Slavia Praha | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 24-05-2025 14:00 | Slavia Praha | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Czech champion | 1 | 24/25 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Czech cup winner | 1 | 22/23 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |