
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2008 | Clube Atlético Taboão da Serra (SP) | EC Vitória B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2009 | EC Vitória B | Vitoria BA | - | Ký hợp đồng |
| 20-08-2013 | Vitoria BA | Villarreal CF | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-01-2015 | Villarreal CF | Arsenal | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-08-2017 | Arsenal | Valencia CF | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2024 | Valencia CF | Atletico Madrid | - | Ký hợp đồng |
| 15-06-2024 | Atletico Madrid | Besiktas JK | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Atletico Madrid | Besiktas JK | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-04-2026 23:00 | Vitória - BA | Corinthians - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 16-04-2026 00:30 | Corinthians - SP | Independiente Santa Fe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-04-2026 21:30 | Corinthians - SP | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 10-04-2026 00:00 | CA Platense | Corinthians - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-04-2026 00:30 | Fluminense - RJ | Corinthians - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 23:30 | Corinthians - SP | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-03-2026 19:00 | Santos Fc - SP | Corinthians - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-03-2026 00:30 | Corinthians - SP | Coritiba SAF - PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 28-02-2026 23:30 | Gremio Novorizontino | Corinthians - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-02-2026 22:30 | Athletico Paranaense - PR | Corinthians - SP | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 26 |
| Turkish Super Cup winner | 1 | 24/25 |
| Champions League participant | 6 | 23/24 19/20 18/19 16/17 15/16 14/15 |
| Spanish cup winner | 1 | 18/19 |
| Europa League participant | 2 | 18/19 14/15 |
| FA Cup Winner | 2 | 17 15 |
| English FA Community Shield Winner | 1 | 15/16 |