
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2006 | Sepahan FC U17 | Sepahan FC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2007 | Sepahan FC U20 | Sepahan | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Sepahan | Tractor S.C. | - | Cho thuê |
| 30-12-2012 | Tractor S.C. | Sepahan | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2015 | Sepahan | FSV Frankfurt | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2016 | FSV Frankfurt | Sepahan | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2017 | Sepahan | Panionios | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2018 | Panionios | Olympiakos Piraeus | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-09-2018 | Olympiakos Piraeus | Tractor S.C. | - | Ký hợp đồng |
| 12-03-2021 | Tractor S.C. | Sepahan | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2021 | Sepahan | AEK Athens | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 25-11-2025 16:00 | Sepahan | Al Hussein Irbid | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 04-11-2025 16:00 | Sepahan | Ahal FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 21-10-2025 13:45 | Ahal FK | Sepahan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 16-09-2025 18:15 | Al Hussein Irbid | Sepahan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 12-08-2025 16:00 | Al Duhail | Sepahan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 11-05-2025 17:00 | PAOK Saloniki | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 26-02-2025 18:00 | Olympiakos Piraeus | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 23-02-2025 17:30 | Asteras Aktor | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 15-02-2025 18:00 | AEK Athens | Atromitos Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-02-2025 18:30 | AEK Athens | Panserraikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Greek cup winner | 1 | 23 |
| Greek champion | 1 | 23 |
| CAFA Nations Cup winner | 1 | 22/23 |
| Asian Cup participant | 3 | 22/23 18/19 14/15 |
| World Cup participant | 3 | 22 18 14 |
| Iranian cup winner | 3 | 19/20 12/13 06/07 |
| Iranian champion | 3 | 14/15 10/11 09/10 |
| AFC Champions League participant | 7 | 13/14 12/13 10/11 09/10 08/09 07/08 06/07 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 08 |
| Best young player | 1 | 08 |
| West Asian Championship winner | 1 | 08 |