
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Fribourg-AFF Youth | Young Boys U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Young Boys U18 | Young Boys | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Young Boys | RB Leipzig | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-08-2020 | RB Leipzig | PSV Eindhoven | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | PSV Eindhoven | RB Leipzig | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-07-2022 | RB Leipzig | Lorient | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 30-11-2025 16:15 | Lorient | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 23-11-2025 16:15 | FC Nantes | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 09-11-2025 14:00 | Lorient | Toulouse FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 02-11-2025 16:15 | RC Lens | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-10-2025 18:00 | Lorient | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 26-10-2025 16:15 | Angers SCO | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 19-10-2025 15:15 | Lorient | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 03-10-2025 18:45 | Paris FC | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 27-09-2025 15:00 | Lorient | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 21-09-2025 15:15 | Havre Athletic Club | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 24/25 |
| French 2nd tier champion | 1 | 24/25 |
| Goalkeeper of the season | 1 | 24/25 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Dutch Super Cup winner | 1 | 22 |
| Dutch Cup winner | 1 | 21/22 |
| German cup runner-up | 1 | 18/19 |
| World Cup participant | 1 | 18 |