
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | - | Dinamo Tbilisi II | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2014 | Dinamo Tbilisi II | Dinamo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Dinamo Tbilisi | Torpedo Kutaisi | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Torpedo Kutaisi | Samtredia | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2017 | Samtredia | Esbjerg | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2018 | Esbjerg | Dinamo Tbilisi | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Dinamo Tbilisi | Esbjerg | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-01-2019 | Esbjerg | Torpedo Kutaisi | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2019 | Torpedo Kutaisi | Mezokovesd Zsory FC | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-07-2020 | Mezokovesd Zsory FC | Fehérvár FC | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-02-2022 | Fehérvár FC | Ujpest FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Ujpest FC | Fehérvár FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2023 | Fehérvár FC | Karlsruher SC | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-01-2025 | Karlsruher SC | 1. FC Heidenheim 1846 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 22-11-2025 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 18-11-2025 19:45 | Bulgaria | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 15-11-2025 17:00 | Georgia | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 08-11-2025 14:30 | Bayer 04 Leverkusen | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 01-11-2025 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | Eintracht Frankfurt | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 28-10-2025 17:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 25-10-2025 13:30 | TSG Hoffenheim | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 18-10-2025 13:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 14-10-2025 18:45 | Turkiye | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-09-2025 13:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| Georgian Supercup winner | 1 | 18/19 |
| Top scorer | 1 | 17/18 |
| Player of the Year | 1 | 15/16 |
| European Under-19 participant | 1 | 14 |