
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Exeter City U18 | Exeter City | - | Ký hợp đồng |
| 25-10-2018 | Exeter City | Chippenham Town | - | Cho thuê |
| 25-11-2018 | Chippenham Town | Exeter City | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-12-2018 | Exeter City | FC Salisbury | - | Cho thuê |
| 30-05-2019 | FC Salisbury | Exeter City | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-12-2021 | Exeter City | Torquay United | - | Cho thuê |
| 05-01-2022 | Torquay United | Exeter City | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Exeter City | Portsmouth | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2024 | Portsmouth | Peterborough United | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2025 | Peterborough United | Chesterfield | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Chesterfield | Peterborough United | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 18-04-2026 14:00 | Tranmere Rovers | Bristol Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 11-04-2026 11:30 | Bristol Rovers | Crawley Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 03-04-2026 14:00 | Bristol Rovers | Fleetwood Town | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 28-03-2026 15:00 | Bristol Rovers | Accrington Stanley | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 21-03-2026 15:00 | Gillingham | Bristol Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 17-03-2026 19:45 | Bristol Rovers | Shrewsbury Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 14-03-2026 15:00 | Bromley | Bristol Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 10-03-2026 19:45 | Barrow | Bristol Rovers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 07-03-2026 15:00 | Bristol Rovers | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 14-02-2026 15:00 | Cambridge United | Bristol Rovers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Football League Trophy Winner | 1 | 24/25 |
| English 3rd tier champion | 1 | 23/24 |