
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Universidad San Martín de Porres II | Dep.San Martin | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2017 | Dep.San Martin | Sporting Cristal | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2019 | Sporting Cristal | San Jose Earthquakes | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-08-2022 | San Jose Earthquakes | Feyenoord | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-08-2024 | Feyenoord | FC Copenhagen | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | FC Copenhagen | Feyenoord | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 01-03-2026 16:00 | FC Copenhagen | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 21-02-2026 13:00 | Odense BK | FC Copenhagen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 14-02-2026 16:00 | FC Copenhagen | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Đan Mạch | 11-02-2026 18:00 | FC Copenhagen | Viborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | FC Barcelona | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 20-01-2026 20:00 | FC Copenhagen | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Đan Mạch | 13-12-2025 17:00 | FC Copenhagen | Esbjerg | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-12-2025 17:45 | Villarreal CF | FC Copenhagen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 07-12-2025 17:00 | FC Copenhagen | Sonderjyske | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Đan Mạch | 03-12-2025 17:00 | Esbjerg | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dutch Super Cup winner | 1 | 25 |
| Danish champion | 1 | 24/25 |
| Danish Cup Winner | 1 | 24/25 |
| Dutch Cup winner | 1 | 23/24 |
| Dutch champion | 1 | 22/23 |
| Copa América participant | 1 | 21 |
| Peruvian champion | 1 | 17/18 |