
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2009 | Cerezo Osaka U18 | Cerezo Osaka | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Cerezo Osaka | Hannover 96 | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2016 | Hannover 96 | Cerezo Osaka | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-01-2019 | Cerezo Osaka | Vissel Kobe | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2025 | Vissel Kobe | V-Varen Nagasaki | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-05-2026 08:00 | V-Varen Nagasaki | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 23-05-2026 10:00 | Kyoto Sanga | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 17-05-2026 04:00 | V-Varen Nagasaki | Vissel Kobe | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 09-05-2026 07:00 | Cerezo Osaka | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-05-2026 04:00 | V-Varen Nagasaki | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 03-05-2026 08:00 | V-Varen Nagasaki | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 29-04-2026 04:00 | Shimizu S-Pulse | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 25-04-2026 09:30 | V-Varen Nagasaki | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-04-2026 05:00 | Sanfrecce Hiroshima | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 11-04-2026 05:00 | Avispa Fukuoka | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese cup winner | 3 | 24 19 17 |
| Japanese champion | 2 | 24 23 |
| J. League Best XI | 3 | 23 17 13 |
| AFC Champions League participant | 5 | 21/22 19/20 17/18 13/14 10/11 |
| Japanese Super Cup winner | 2 | 20 18 |
| World Cup participant | 2 | 18 14 |
| Japanese league cup winner | 1 | 17 |
| Promotion to 1st league | 2 | 15/16 08/09 |
| East Asia Champion | 1 | 13 |
| Olympics participant | 1 | 11/12 |
| Asian Games Gold Medal | 1 | 10 |