
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Quilmes Atlético Club II | Quilmes | - | Ký hợp đồng |
| 23-07-2020 | Quilmes | CA Huracan | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | CA Huracan | Quilmes | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-01-2022 | Quilmes | Patronato Parana | 0.035M € | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Patronato Parana | Quilmes | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-06-2023 | Quilmes | CA Platense | - | Cho thuê |
| 30-12-2025 | CA Platense | Quilmes | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 18-04-2026 18:00 | Gimnasia La Plata | Estudiantes Rio Cuarto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 12-04-2026 00:45 | Estudiantes Rio Cuarto | Barracas Central | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Argentina | 07-04-2026 19:00 | Estudiantes Rio Cuarto | San Martin Tucuman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 16-03-2026 23:00 | Racing Club de Avellaneda | Estudiantes Rio Cuarto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 12-03-2026 22:15 | Estudiantes Rio Cuarto | Belgrano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 03-03-2026 22:00 | Sarmiento Junin | Estudiantes Rio Cuarto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thách thức Vô địch Argentina | 20-12-2025 21:00 | CA Platense | Estudiantes La Plata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 04-10-2025 22:15 | Atletico Tucuman | CA Platense | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 26-09-2025 22:00 | CA Platense | San Martin San Juan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 14-09-2025 23:00 | Defensa Y Justicia | CA Platense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Argentinian champion | 1 | 25 |
| Argentinian Cup Winner | 1 | 21/22 |