
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Gremio FBPA U20 | RCD Mallorca | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | RCD Mallorca | Gremio FBPA U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-07-2017 | Gremio (RS) | Ceara | - | Cho thuê |
| 29-11-2017 | Ceara | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-07-2018 | Gremio (RS) | Al-Wasl SC | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Al-Wasl SC | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-07-2019 | Gremio (RS) | Ceara | - | Cho thuê |
| 27-02-2021 | Ceara | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-03-2021 | Gremio (RS) | Ceara | 0.55M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2022 | Ceara | Fluminense RJ | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 01-03-2026 03:20 | Club America | Tigres UANL | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 21-02-2026 03:06 | Puebla | Club America | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 15-02-2026 03:07 | Club Deportivo Guadalajara | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-02-2026 22:00 | Bahia | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 01-02-2026 23:30 | Botafogo RJ | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 25-01-2026 21:40 | Fluminense RJ | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 23-01-2026 00:30 | Nova Iguacu | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-12-2025 00:30 | Gremio | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 23-11-2025 00:30 | Palmeiras | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 09-11-2025 19:00 | Cruzeiro Esporte Clube | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 24 |
| Recopa Sudamericana winner | 2 | 23/24 17/18 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 22/23 |
| Campeão Gaúcho | 1 | 17/18 |