
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | SC Braga Youth | SC Braga U15 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | SC Braga U15 | Palmeiras FC U15 | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Palmeiras FC U15 | SC Braga U15 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | SC Braga U15 | Spg C Braga U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Spg C Braga U17 | Benfica Sad U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Benfica U19 | Benfica U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Benfica U23 | Braga U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Braga U23 | Sporting Braga II | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2024 | Sporting Braga II | CD Tondela | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 17-05-2026 19:30 | Pacos de Ferreira | Penafiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 09-05-2026 14:30 | SC Farense | Pacos de Ferreira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 03-05-2026 13:00 | Pacos de Ferreira | Feirense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 26-04-2026 10:00 | Lusitania FC | Pacos de Ferreira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 18-04-2026 10:00 | Pacos de Ferreira | GD Chaves | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 10-04-2026 17:45 | FC Felgueiras | Pacos de Ferreira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 04-04-2026 13:00 | Pacos de Ferreira | Maritimo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 29-03-2026 14:30 | Uniao Leiria | Pacos de Ferreira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 22-03-2026 15:30 | Leixoes | Pacos de Ferreira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 07-03-2026 14:00 | Portimonense | Pacos de Ferreira | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champion 2nd League Portugal | 1 | 25 |
| Top scorer | 1 | 21/22 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 18 |
| Torneio Internacional Algarve U17 | 1 | 18 |