
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Espanyol Barcelona Youth | Fundació Futbol Base Reus U19 | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2021 | Fundació Futbol Base Reus U19 | Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2023 | FC Barcelona | Sampdoria | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Sampdoria | FC Barcelona | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | FC Barcelona | Sampdoria | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-02-2025 | Sampdoria | Bologna | 0.5M € | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Bologna | Sampdoria | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 31-05-2026 16:30 | Deportivo La Coruna | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 24-05-2026 16:30 | UD Las Palmas | Real Zaragoza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 16-05-2026 16:30 | Almeria | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 10-05-2026 12:00 | Andorra CF | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 03-05-2026 19:00 | UD Las Palmas | Real Valladolid CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 27-04-2026 18:30 | Cadiz | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 17-04-2026 19:00 | UD Las Palmas | CD Leganes | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 11-04-2026 16:30 | Malaga | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 05-04-2026 16:30 | UD Las Palmas | SD Huesca | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 29-03-2026 12:00 | Eibar | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian cup winner | 1 | 24/25 |